trưng thầu

Học thuật
Thân thiện
trưng thầu

Trưng thầu là một hình thức nhận việc của chính quyền.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận làm một công việc, một dự án của chính quyền hoặc một tổ chức thông qua hình thức đấu giá, đấu thầu theo một thể lệ nhất định: "trưng thầu" hành động tham gia giành quyền thực hiện một hợp đồng, thường công trình công cộng, bằng cách đưa ra mức giá hoặc điều kiện cạnh tranh nhất trong một cuộc đấu thầu do cơ quan thẩm quyền tổ chức. Đây một từ , ít được dùng trong văn phong hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty ông ấy đã trưng thầu thành công việc xây dựng con đường này. (Công ty của ông ấy đã đấu thầu giành được hợp đồng xây dựng con đường này.)
    • Việc trưng thầu các công trình lớn phải tuân thủ luật pháp nghiêm ngặt. (Việc đấu thầu các công trình lớn phải tuân thủ luật pháp nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trưng thầu công trình": đấu thầu để nhận thầu một công trình xây dựng.

    • Nhiều nhà thầu lớn đã tham gia trưng thầu công trình cầu mới. (Nhiều nhà thầu lớn đã tham gia đấu thầu công trình cầu mới.)
  • "giấy phép trưng thầu": giấy tờ, văn bản chứng nhận quyền tham gia đấu thầu hoặc kết quả trúng thầu.

    • Họ phải xuất trình giấy phép trưng thầu mới được hợp đồng. (Họ phải xuất trình giấy chứng nhận đấu thầu mới được hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đấu thầu (động từ): hình thức hiện đại phổ biến hơn, có nghĩa tương đương với "trưng thầu", chỉ việc tham gia cạnh tranh để giành quyền thực hiện hợp đồng thông qua đấu giá.

    • Dự án này sẽ được tiến hành thông qua đấu thầu công khai. (Dự án này sẽ được tiến hành thông qua đấu thầu công khai.)
  • Nhận thầu (động từ): hành động nhận làm một công việc, dự án theo hợp đồng đã được giao (có thể thông qua đấu thầu hoặc chỉ định).

    • Công ty chúng tôi đã nhận thầu xây dựng trường học. (Công ty chúng tôi đã nhận hợp đồng xây dựng trường học.)
Từ đồng nghĩa
  • Đấu giá công trình: cạnh tranh về giá để giành quyền thi công công trình.
  • Chào thầu: đưa ra hồ sơ, đề xuất giá cả để tham gia đấu thầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ "trưng thầu" do đây từ cấu trúc đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trưng thầu").

trưng thầu

Trưng thầu là một hình thức nhận việc của chính quyền.

  1. Nhận làm một công việc của chính quyền theo thể lệ đấu giá ().

Từ gần giống